chiêu đãi

verb
  1. To receive, to entertain
    • chiêu đãi khách quốc tế
      to receive foreign guests

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chiêu đãi"

chiêu đãi
Ông chủ chiêu đãi các đối tác bằng một bữa tiệc sang trọng.